Gà chọi gẫy mỏ

Direct English translation

The fighting cock has a broken beak.

Equivalent English version

His wings have been clipped

Giải thích tiếng Việt
Chỉ người vốn mạnh mẽ, hiếu thắng hoặc quen tranh đấu nhưng gặp thất bại nặng, bị tổn hại đến mức mất hẳn ưu thế. Thường dùng để nói về kẻ từng hung hăng nay bị sa sút, không còn khả năng chống đỡ như trước.
English explanation
Refers to someone who was once fierce, combative, or dominant but has suffered a serious setback and lost their advantage. It is often used for a formerly aggressive person who is now weakened and no longer able to contend as before.